Bản dịch của từ 显微 trong tiếng Việt
显微
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎn | ㄒㄧㄢˇ | x | ian | thanh hỏi |
显微 (Tính từ)
【xiǎn wēi】
01
Hiển vi
微-;微观的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dùng để mô tả những vật thể hoặc hiện tượng rất nhỏ, thường phải sử dụng kính hiển vi mới có thể quan sát được.
用于描述非常小的物体或现象,通常需要显微镜才能观察到。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hiển vi (dùng để hiển thị các vật rất nhỏ)
让分钟可见
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 显微
xiǎn
显
wēi
微
Các từ liên quan
显严
显丽
显举
显义
显亮
微不足道
微与
微乎其微
微事
- Bính âm:
- 【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂN】
- Các biến thể:
- 顯, 顕, 㫫, 㬎, 䧮, 𩔰, 𩕃
- Hình thái radical:
- ⿱,日,业
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬎
銑
䥪
顯
跣
険
㿅
㶍
狝
獫
彡
搟
昛
旰
㫮
㫛
㫒
㫬
㬑
㬃
春
晼
昙
晢
𠈹
拰
䖟
览
盶
軌
荈
茍
洤
恫
勇
柎
显示
明显
显得
显然
显著
显露
凸显
显眼
彰显
显摆
