Bản dịch của từ 晋竖 trong tiếng Việt
晋竖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
晋竖 (Danh từ)
【jìn shù】
01
Bệnh ma, tà khí gây ra bệnh tật, ám chỉ những căn bệnh khó chữa, ám ảnh trong người.
《左传。成公十年》:“晋侯梦大厉……公疾病,求医于秦。秦伯使医缓为之。未至,公梦疾为二竖子,曰:‘彼,良医也,惧伤我,焉逃之?’其一曰:‘居肓之上,膏之下,若我何?’医至,曰:‘疾不可为也,在肓之上,膏之下,攻之不可,达之不及,药不至焉,不可为也。’”后以“晋竖”称病魔。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晋竖
jìn
晋
shù
竖
Các từ liên quan
晋冀鲁豫抗日根据地
晋剧
竖义
竖井
竖亥
竖人
竖儒
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẤN】
- Các biến thể:
- 晉, 㬐, 㬜, 𡥨, 𣈆, 𣋤, 𣋧, 𣌇, 𦗎
- Hình thái radical:
- ⿱,亚,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶ノ一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祲
枃
荩
嚍
㱈
赆
䝲
㶳
缙
禁
壗
仅
㫧
暞
者
暠
晞
旵
暎
暈
暑
㬃
暋
昀
窌
㹱
莥
㾂
菦
翂
趿
恋
𠒐
𠀽
𠗛
㛖
晋升
晋级
魏晋
东晋
晋朝
晋江
晋代
福晋
西晋
晋城
