Bản dịch của từ 晏食 trong tiếng Việt

晏食

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

晏食 (Danh từ)

yàn shí
01

Bữa cơm chiều. Bữa cơm tối; bữa ăn tối; bữa ăn muộn

晚上的饭;通常指在晚上吃的饭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晏食

yàn

shí

Các từ liên quan

晏卧
晏坐
晏处
晏如
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
晏
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
𡜑, 𣇆
Hình thái radical:
⿱,日,安
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶丶フフノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép