Bản dịch của từ 晒图 trong tiếng Việt

晒图

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shài

ㄕㄞˋshaithanh huyền

晒图 (Động từ)

shài tú
01

Phục chế bản vẽ; in ô-da-lít

把描在透明或半透明纸上的图和感光纸重叠在一起,利用日光或灯光照射,复制图纸

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晒图

shài

晒
Bính âm:
【shài】【ㄕㄞˋ】【SÁI】
Các biến thể:
曬, 䵘, 㬠
Hình thái radical:
⿰,日,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép