Bản dịch của từ 晒烟 trong tiếng Việt

晒烟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shài

ㄕㄞˋshaithanh huyền

晒烟 (Danh từ)

shài yān
01

Thuốc lá khô; lá thuốc khô

晒干或晾干的烟叶,是旱烟、水烟和雪茄、烟丝的原料也指制造晒烟的烟草

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晒烟

shài

yān

晒
Bính âm:
【shài】【ㄕㄞˋ】【SÁI】
Các biến thể:
曬, 䵘, 㬠
Hình thái radical:
⿰,日,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép