Bản dịch của từ 晒版机 trong tiếng Việt

晒版机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shài

ㄕㄞˋshaithanh huyền

晒版机 (Danh từ)

shài bǎn jī
01

Máy in; máy phơi bản; máy phơi bản in

用于将印刷版上的油墨干燥的设备。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晒版机

shài

bǎn

晒
Bính âm:
【shài】【ㄕㄞˋ】【SÁI】
Các biến thể:
曬, 䵘, 㬠
Hình thái radical:
⿰,日,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép