Bản dịch của từ 晒衣服 trong tiếng Việt

晒衣服

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shài

ㄕㄞˋshaithanh huyền

晒衣服 (Cụm từ)

shài yī fú
01

Phơi quần áo

将洗过的衣服放在阳光下或通风的地方晾干。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晒衣服

shài

晒
Bính âm:
【shài】【ㄕㄞˋ】【SÁI】
Các biến thể:
曬, 䵘, 㬠
Hình thái radical:
⿰,日,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép