Bản dịch của từ 晓谏 trong tiếng Việt

晓谏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇxiaothanh hỏi

晓谏 (Động từ)

xiǎo jiàn
01

Khuyên răn, can ngăn để làm cho hiểu ra; thường là người dưới khuyên người trên (nói rõ để họ thông suốt)

规劝使明白。多用于下对上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晓谏

xiǎo

jiàn

Các từ liên quan

晓不得
晓世
晓习
晓了
晓事
谏书
谏争如流
晓
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【HIỂU】
Các biến thể:
曉, 暁, 皢, 𣉊
Hình thái radical:
⿰,日,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép