Bản dịch của từ 晕死 trong tiếng Việt
晕死
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yūn | ㄩㄣ | y | un | thanh ngang |
Yùn | ㄩㄣˋ | y | un | thanh huyền |
晕死 (Động từ)
【yūn sǐ】
01
Hừ!
天啊!
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Không đời nào!
决不!
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chóng mặt muốn chết
射击!
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晕死
yūn
晕
sǐ
死
- Bính âm:
- 【yūn】【ㄩㄣ】【VỰNG】
- Các biến thể:
- 暈
- Hình thái radical:
- ⿳,日,冖,车
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶フ一フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㷉
鞰
韵
緷
縕
慍
㒁
員
贠
员
䲰
暈
氳
蒕
馧
緼
氲
暈
煴
煾
縕
㚃
涒
奫
㬕
昴
暒
㫨
暉
昝
曘
旴
明
昳
㫙
㬲
铁
砥
袪
核
𠊙
益
家
羒
埗
赃
䓔
娙
晕倒
头晕
眩晕
晕眩
晕死
发晕
晕厥
晕染
晕头
打晕
晕车
晕船
晕机
晕针
红晕
晕血
血晕
血晕
眼晕
日晕
