Bản dịch của từ 晖目 trong tiếng Việt
晖目
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
晖目 (Danh từ)
【huī mù】
01
Tên gọi khác của chim độc (鸩鸟), một loài chim có nọc độc nguy hiểm.
鸩鸟的别名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晖目
huī
晖
mù
目
Các từ liên quan
晖丽
晖光
晖光日新
晖声
晖夜
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
- Các biến thể:
- 暉
- Hình thái radical:
- ⿰,日,军
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶フ一フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噕
鰴
挥
瀈
豗
翬
詼
睳
禈
暉
媈
睢
㫞
昖
昺
暼
晢
龧
㫲
晲
㫙
晍
昑
暕
㟔
钲
瓞
流
㤼
袃
航
唉
玼
砻
鸯
莳
余晖
春晖
晖映
朝晖
斜晖
珠晖区
落日余晖
夕阳余晖
日落余晖
寸草春晖
