Bản dịch của từ 晚照 trong tiếng Việt

晚照

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇwanthanh hỏi

晚照 (Danh từ)

wǎn zhào
01

Ánh sáng lúc chiều muộn; tia nắng hoàng hôn rọi vào cảnh vật (ví dụ: ánh hoàng hôn trên núi, sông).

夕照、夕阳。。唐.杜甫.赠李八秘书别诗:「杜陵斜晚照,潏水带寒淤。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晚照

wǎn

zhào

晚
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【VÃN】
Các biến thể:
晩, 𣆛, 𣆶, 𣇋
Hình thái radical:
⿰,日,免
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép