Bản dịch của từ 晢晢 trong tiếng Việt
晢晢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | zh | e | thanh sắc |
晢晢 (Tính từ)
【zhé zhé】
01
(古字)作“晣晣”的异体字,见于文献,通常用于人名或古书辞句中,含义同“晣晣”(气色、光明或神采之意,已不常用)
1.亦作“晣晣”。
Ví dụ
02
Sáng bóng; rực rỡ (mô tả vẻ sáng, lấp lánh của vật)
2.光亮貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Rõ rệt, hiển nhiên; sáng tỏ (dùng mô tả điều gì đó rõ nhìn thấy hoặc dễ nhận ra)
3.明显。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晢晢
zhé
晢
Các từ liên quan
晢明
晢白
晢耀
