ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
晧然
Bảng phân tích âm vị 晧
Hào
Khí chất sáng sủa, ngay thẳng, minh bạch như ánh sáng rạng rỡ.
光明正大之气。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
hào
晧
rán
然
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép