Bản dịch của từ 晨气 trong tiếng Việt

晨气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

晨气 (Danh từ)

chén qì
01

Buổi sáng sớm; không khí buổi sớm (trong lành, se lạnh) — liên tưởng Hán‑Việt: “tr (sáng)” + “ (khí)”

清晨的气候或空气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晨气

chén

晨
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【THẦN】
Các biến thể:
㫳, 曟, 𠔹, 辰
Hình thái radical:
⿱,日,辰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép