Bản dịch của từ 普天同庆 trong tiếng Việt

普天同庆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˇputhanh hỏi

普天同庆 (Tính từ)

pǔ tiān tóng qìng
01

Toàn dân cùng vui mừng, cả thiên hạ cùng chúc mừng (mô tả cảnh cả nước hoặc mọi người cùng ăn mừng một sự kiện vui lớn)

天下的人共同庆祝。。南朝宋.刘义庆.世说新语.排调:「皇子诞育,普天同庆。」

Ví dụ
02

亦作「溥天同庆」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 普天同庆

tiān

tóng

qìng

普
Bính âm:
【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỔ】
Các biến thể:
暜, 溥, 替
Hình thái radical:
⿱,並,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép