Bản dịch của từ 普通名词 trong tiếng Việt

普通名词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˇputhanh hỏi

普通名词 (Danh từ)

pǔ tōng míng cí
01

Danh từ chung — tên gọi chỉ loại/loài vật, đồ vật, hiện tượng nói chung (không chỉ riêng một cá thể); Hán‑Việt: thông danh/ công danh

文法上指属于一般事物的非专用名称。如山、河、草、木、鸟、兽等。简称为「通名」。与专有名词对称。亦称为「公名」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 普通名词

tōng

míng

普
Bính âm:
【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỔ】
Các biến thể:
暜, 溥, 替
Hình thái radical:
⿱,並,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép