Bản dịch của từ 晰理 trong tiếng Việt
晰理
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
晰理 (Cụm từ)
【xī lǐ】
01
分辨事理。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 晰理
xī
晰
lǐ
理
Các từ liên quan
晰晰
晰毛辨发
晰种
晰类
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 晳, 𣇮
- Hình thái radical:
- ⿰,日,析
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨ノ丶ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
欷
息
㺣
琋
潝
譆
嬉
釸
饻
吸
蒠
憘
昂
暉
暓
暎
昣
暫
㬢
晙
暤
暡
㫣
㬜
㐤
谤
䟢
𠔤
貱
艇
䞝
琪
酤
祺
黑
兠
清晰
明晰
清晰度
高清晰度
