Bản dịch của từ 智利 trong tiếng Việt

智利

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

智利 (Danh từ)

zhì lì
01

Chile; Chi Lê

智利南美洲西南部的一个国家,有很长的沿太平洋的海岸线1541年成为西班牙殖民地,1818年宣布独立圣地亚哥是该国首都及最大城市人口 15,665,216 (2003)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 智利

zhì

Các từ liên quan

智人
智伪
智光
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
智
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Các biến thể:
知, 𢜔, 𣉻, 𤾞, 𥏼, 𥏾
Hình thái radical:
⿱,知,日
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép