Bản dịch của từ 智学 trong tiếng Việt

智学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

智学 (Danh từ)

zhì xué
01

Các môn học về văn hóa và khoa học; hệ thống tri thức/kiến thức học thuật (Hán-Việt: trí học — 'trí' = trí tuệ, 'học' = học thuật)

指文化﹑科学的各门学科。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 智学

zhì

xué

Các từ liên quan

智人
智伪
智光
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
智
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Các biến thể:
知, 𢜔, 𣉻, 𤾞, 𥏼, 𥏾
Hình thái radical:
⿱,知,日
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép