Bản dịch của từ 智将 trong tiếng Việt

智将

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

智将 (Danh từ)

zhì jiāng
01

Tướng mưu lược, tướng tài trí hơn người; người lãnh đạo có đầu óc tính toán, đủ mưu mô để xoay chuyển tình thế (gợi nhớ: = trí, = tướng).

足智多谋的将领。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 智将

zhì

jiāng

Các từ liên quan

智人
智伪
智光
将丧
将久
将事
将于
智
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Các biến thể:
知, 𢜔, 𣉻, 𤾞, 𥏼, 𥏾
Hình thái radical:
⿱,知,日
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép