Bản dịch của từ 智调 trong tiếng Việt

智调

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

智调 (Danh từ)

zhì diào
01

Sự tính toán bằng mưu trí; phép tính khôn ngoan (tính toán, toan tính bằng trí thông minh) — Hán Việt: trí điều/điệu

犹智算,智数。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 智调

zhì

diào

Các từ liên quan

智人
智伪
智光
调三惑四
调三斡四
调三窝四
智
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Các biến thể:
知, 𢜔, 𣉻, 𤾞, 𥏼, 𥏾
Hình thái radical:
⿱,知,日
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép