Bản dịch của từ 智钥 trong tiếng Việt

智钥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

智钥 (Danh từ)

zhì yuè
01

Chìa khóa của trí tuệ; phương tiện/khoa học giúp mở trí, khai ngộ (thuật ngữ Phật giáo: trí tuệ giải quyết nghi hoặc).

智慧的钥匙。佛教谓智慧能解疑难,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 智钥

zhì

yào

Các từ liên quan

智人
智伪
智光
钥匙
钥匙夹套
钥口
钥牡
智
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Các biến thể:
知, 𢜔, 𣉻, 𤾞, 𥏼, 𥏾
Hình thái radical:
⿱,知,日
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép