Bản dịch của từ 智骨 trong tiếng Việt

智骨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

智骨 (Danh từ)

zhì gǔ
01

Mai rùa hoặc xương thú được dùng để bói (văn vật bói nghiệm thời cổ)

用于占卜的龟甲兽骨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 智骨

zhì

Các từ liên quan

智人
智伪
智光
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
智
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Các biến thể:
知, 𢜔, 𣉻, 𤾞, 𥏼, 𥏾
Hình thái radical:
⿱,知,日
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép