Bản dịch của từ 暂尔 trong tiếng Việt

暂尔

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zàn

ㄗㄢˋzanthanh huyền

暂尔 (Trạng từ)

zàn ěr
01

Tạm thời, tạm trước (lời văn cổ: 表示暂且如此暂时如此)

暂且,暂时。尔,词缀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暂尔

zàn

ěr

Các từ liên quan

暂且
暂云
暂停
暂停语句
尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
暂
Bính âm:
【zàn】【ㄗㄢˋ】【TẠM】
Các biến thể:
暫, 蹔, 𣊙
Hình thái radical:
⿱,斩,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨一ノノ一丨丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép