Bản dịch của từ 暄新 trong tiếng Việt
暄新
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | x | uan | thanh ngang |
暄新 (Danh từ)
【xuān xīn】
01
Mùa xuân ấm áp, tân xuân dịu nhẹ (chỉ cái không khí ấm áp của mùa xuân mới)
指和暖的新春。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暄新
xuān
暄
xīn
新
Các từ liên quan
暄凉
暄和
暄妍
暄寒
暄席
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
- Bính âm:
- 【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HUYÊN】
- Các biến thể:
- 暖, 煊, 煖, 𣇥
- Hình thái radical:
- ⿰,日,宣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶丶フ一丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愃
讙
晅
塇
蘐
睻
藼
駨
谖
蠉
儇
䁔
㬉
旼
㫮
昩
昮
曡
㬙
晗
暣
㫓
暼
昦
㿲
㨪
﨔
䍝
痿
睧
䃅
酫
䫺
痳
貲
谩
寒暄
暄凉
暄腾
风和日暄
