ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
暌违
Bảng phân tích âm vị 暌
Kuí
Cách biệt; xa cách (từ ngữ trong thư tín thời xưa)
分离; 不在一起 (旧时书信用语)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
kuí
暌
wéi
违
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép