Bản dịch của từ 暌违 trong tiếng Việt

暌违

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊkuithanh sắc

暌违 (Động từ)

kuí wéi
01

Cách biệt; xa cách (từ ngữ trong thư tín thời xưa)

分离; 不在一起 (旧时书信用语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暌违

kuí

wéi

Các từ liên quan

暌乖
暌别
暌孤
暌异
暌携
违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
暌
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【KHUÊ】
Hình thái radical:
⿰,日,癸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ丶ノノ丶一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép