Bản dịch của từ 暖气团 trong tiếng Việt

暖气团

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuǎn

ㄋㄨㄢˇnuanthanh hỏi

暖气团 (Danh từ)

nuǎn qì tuán
01

Luồng không khí ấm

一种移动的气团,本身的温度比到达区域的地面温度高,多在热带大陆或海洋上形成

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暖气团

nuǎn

tuán

Các từ liên quan

暖丝
暖丝丝
暖云
暖兜
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
暖
Bính âm:
【nuǎn】【ㄋㄨㄢˇ】【NOÃN】
Các biến thể:
㬉, 暄, 煖, 煗, 𣆝, 𣊵, 𤆱, 𢝶, 𤌢, 𤏙
Hình thái radical:
⿰,日,爰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丶丶ノ一一ノフ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép