Bản dịch của từ 暖气机 trong tiếng Việt
暖气机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nuǎn | ㄋㄨㄢˇ | n | uan | thanh hỏi |
暖气机 (Danh từ)
【nuǎn qì jī】
01
Máy sưởi
加热器
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bộ tản nhiệt
散热器
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暖气机
nuǎn
暖
qì
气
jī
机
- Bính âm:
- 【nuǎn】【ㄋㄨㄢˇ】【NOÃN】
- Các biến thể:
- 㬉, 暄, 煖, 煗, 𣆝, 𣊵, 𤆱, 𢝶, 𤌢, 𤏙
- Hình thái radical:
- ⿰,日,爰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ丶丶ノ一一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
渜
㬉
䎡
餪
䙇
煗
湪
煖
旮
㫼
曞
昒
暙
晡
曛
曤
昺
晬
晊
暃
𠍵
跬
𠘀
滄
楫
遟
兿
禗
馍
禑
䞪
䁃
暖和
温暖
暖气
保暖
暖昧
取暖
暖暖
冷暖
暖化
暖流
