Bản dịch của từ 暗度陈仓 trong tiếng Việt

暗度陈仓

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Àn

ㄢˋN/Aanthanh huyền

暗度陈仓 (Thành ngữ)

àn dù chén cāng
01

Hoạt động bí mật; hoạt động ngầm; Trong Minh tu sạn đạo, Ám độ Trần Thương 明修栈道, 暗度陈仓 (míng xiū zhàn dào, àn dù chén cāng) – Truyện Hàn Tín vờ sửa sạn đạo, ngầm vượt Trần Thương, là kế thứ 8 trong 36 kế, đại loại hơi giống giương đông kích tây.

暗渡陈仓渡:越过陈仓:古代县名,在今陕西省宝鸡市东,为关中、汉中之间的交通要道汉高祖刘邦用韩信计,偷渡陈仓定三秦亦比喻秘密进行的活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暗度陈仓

àn

chén

cāng

Các từ liên quan

暗下
暗中
暗中作梗
度世
度假
度假村
陈丘
陈举
陈久
仓位
仓促
暗
Bính âm:
【àn】【ㄢˋ】【ÁM】
Các biến thể:
晻, 隌, 𣆛, 𣈇, 闇, 𠽨, 𪿠
Hình thái radical:
⿰,日,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép