Bản dịch của từ 暗恨 trong tiếng Việt

暗恨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Àn

ㄢˋN/Aanthanh huyền

暗恨 (Danh từ)

àn hèn
01

Mối oán hận ẩn giấu trong lòng. ◇Bạch Cư Dị 白居易: Biệt hữu u sầu ám hận sanh; Thử thì vô thanh thắng hữu thanh 別有幽愁暗恨生; 此時無聲勝有聲 (Tì bà hành 琵琶行) Dường như riêng có một mối u buồn; oán hận (giấu kín trong lòng) phát sinh ra; Lúc này vô thanh (không có tiếng đàn) lại hơn là hữu thanh (có tiếng đàn).

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暗恨

àn

hèn

Các từ liên quan

暗下
暗中
暗中作梗
恨不得
恨不能
恨之入骨
暗
Bính âm:
【àn】【ㄢˋ】【ÁM】
Các biến thể:
晻, 隌, 𣆛, 𣈇, 闇, 𠽨, 𪿠
Hình thái radical:
⿰,日,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép