Bản dịch của từ 暗礁 trong tiếng Việt

暗礁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Àn

ㄢˋN/Aanthanh huyền

暗礁 (Danh từ)

àn jiāo
01

Đá ngầm

海洋、江河中不露出水面的礁石,是航行的障碍

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kỳ đà cản mũi (việc đang tiến hành trôi chảy bỗng gặp trở ngại)

比喻事情在进行中遇到的潜伏的障碍

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暗礁

àn

jiāo

Các từ liên quan

暗下
暗中
暗中作梗
礁峣
礁滩
礁石
礁砂
暗
Bính âm:
【àn】【ㄢˋ】【ÁM】
Các biến thể:
晻, 隌, 𣆛, 𣈇, 闇, 𠽨, 𪿠
Hình thái radical:
⿰,日,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép