Bản dịch của từ 暗铃 trong tiếng Việt

暗铃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Àn

ㄢˋN/Aanthanh huyền

暗铃 (Danh từ)

àn líng
01

Chuông báo động; chuông bí mật; chuông ẩn

暗铃是指一种不易被察觉或隐藏的铃声,通常用于传递秘密信息或警告。 暗铃是一种特殊的铃声,通常不容易被他人听到。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暗铃

àn

líng

暗
Bính âm:
【àn】【ㄢˋ】【ÁM】
Các biến thể:
晻, 隌, 𣆛, 𣈇, 闇, 𠽨, 𪿠
Hình thái radical:
⿰,日,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶一丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép