Bản dịch của từ 暡曚 trong tiếng Việt

暡曚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěng

ㄨㄥˇwengthanh hỏi

暡曚 (Danh từ)

wěng méng
01

Chạng vạng trước bình minh

黎明前的黄昏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暡曚

wěng

méng

Các từ liên quan

暡叆
曚影
曚昧
曚昽
曚曈
曚曚
暡
Bính âm:
【wěng】【ㄨㄥˇ】【UỔNG】
Hình thái radical:
⿰,日,翁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丶フ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép