Bản dịch của từ 暧昧 trong tiếng Việt

暧昧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/Aaithanh huyền

暧昧 (Tính từ)

ài mèi
01

Mập mờ; không minh bạch; không rõ ràng (thái độ, dụng ý)

(态度、用意) 含糊; 不明白

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đen tối; mờ ám; nhập nhằng; quanh co; ám muội; khả nghi; không quang minh chính đại (hành vi)

男女关系不正常,行为不光明

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暧昧

ài

mèi

Các từ liên quan

暧日
暧昧不明
暧昧之事
昧信
昧冒
昧利
昧地瞒天
昧地谩天
暧
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Các biến thể:
曖, 𪒱
Hình thái radical:
⿰,日,爱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép