Bản dịch của từ 暮鼓晨钟 trong tiếng Việt

暮鼓晨钟

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

暮鼓晨钟 (Thành ngữ)

mù gǔ chén zhōng
01

Trống chiều chuông sớm; tối đánh trống, sáng khua chuông (ví với lời nói làm người ta tỉnh ngộ)

傍晚敲鼓,早晨撞钟,用以报时。古代于晨昏之际在鼓楼上击鼓,用以报告城门的启闭;佛寺中早晚撞钟(或晚上击鼓)以警醒修持者。形容时日推移,循环不已

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暮鼓晨钟

chén

zhōng

Các từ liên quan

暮世
暮云亲舍
暮云朝雨
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
晨乌
晨事
晨光
晨光熹微
晨兢夕厉
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
暮
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
Hình thái radical:
⿱,莫,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép