Bản dịch của từ 暹罗 trong tiếng Việt
暹罗
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | x | ian | thanh ngang |
暹罗 (Từ chỉ nơi chốn)
【xiān luó】
01
Xiêm (tên cũ của Thái Lan)
暹罗(泰国的旧称)
Ví dụ
02
Xiêm
暹罗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暹罗
xiān
暹
luó
罗
Các từ liên quan
暹国
暹罗人
暹耽
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
- Bính âm:
- 【xiān】【ㄒㄧㄢ】【XIÊM】
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,⿱,日,隹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ丨丶一一一丨一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跹
躚
薟
秈
先
鲜
憸
鮮
枮
纤
苮
仙
晲
映
㫪
曚
晚
㬛
昔
昲
暱
昗
㫥
㫟
嶟
蕪
凙
墯
慼
𠒷
㞠
䞵
頲
䛪
錺
㬔
暹罗
暹罗芒
暹罗猫
暹罗湾
暹罗鳄
暹罗种鸡
