Bản dịch của từ 暹罗猫 trong tiếng Việt

暹罗猫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

暹罗猫 (Danh từ)

xiān luó māo
01

Mèo thái lan, mèo xiêm; Mèo Xiêm; Mèo Siêm

暹罗猫是一种优雅的猫咪,通常有蓝色的眼睛和短毛,起源于泰国。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 暹罗猫

xiān

luó

māo

暹
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【XIÊM】
Hình thái radical:
⿺,辶,⿱,日,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノ丨丶一一一丨一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép