Bản dịch của từ 曙光 trong tiếng Việt

曙光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

曙光 (Danh từ)

shǔ guāng
01

Bình minh; ánh sáng ban mai; ánh sáng lúc rạng đông

刚射出地平线的阳光

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hy vọng; triển vọng; tươi sáng

比喻已经在望的美好的前景

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曙光

shǔ

guāng

曙
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỰ】
Các biến thể:
暏, 𨽉, 龧
Hình thái radical:
⿰,日,署
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ丨丨一一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép