Bản dịch của từ 曝光 trong tiếng Việt
曝光
Động từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pù | ㄆㄨˋ | p | u | thanh huyền |
曝光 (Động từ)
【bào guāng】
01
Lộ ra; phơi bày; vạch trần; phanh phui; bóc trần; đưa ra ánh sáng
比喻把隐秘的事情(多为不体面的)披露出来,公之于世
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phơi sáng
使照相底片或感光纸感光
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tăng độ phủ; tăng lượt hiển thị; tăng độ hiện diện
广告在用户界面上显示一次,也就是广告被用户看到的次数
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
曝光 (Từ chỉ nơi chốn)
【bào guāng】
01
Đọc là [pùguāng]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曝光
bào
曝
guāng
光
Các từ liên quan
曝书亭词
曝书见竹
曝光表
曝场
光临
光亮
光仪
- Bính âm:
- 【pù】【ㄆㄨˋ】【BỘC】
- Các biến thể:
- 暴, 𣌑, 𣋏
- Hình thái radical:
- ⿰,日,暴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一一一丨丨一ノ丶丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬥
暴
舗
铺
舖
䲕
鋪
堡
瀑
蚫
鑤
勽
髱
虣
䤖
瀑
抱
暴
忁
刨
菢
㬝
㫶
㫬
暏
暃
昌
㫞
㬜
暚
暍
旺
曗
舚
譛
鯢
䳡
䱛
蘋
䍤
鵯
䪢
殱
鞶
鏑
曝晒
曝露
曝献
曝背
曝光量
曝光表
一曝十寒
双重曝光
曝光胶卷
曝尸荒野
