Bản dịch của từ 曝晒 trong tiếng Việt

曝晒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˋputhanh huyền

曝晒 (Động từ)

pù shài
01

Hơi nắng

暴露在阳光下晒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曝晒

shài

曝
Bính âm:
【pù】【ㄆㄨˋ】【BỘC】
Các biến thể:
暴, 𣌑, 𣋏
Hình thái radical:
⿰,日,暴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一一一丨丨一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép