Bản dịch của từ 曲笔 trong tiếng Việt
曲笔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǔ | ㄑㄩˇ | q | u | thanh hỏi |
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
曲笔 (Danh từ)
【qū bǐ】
01
Viết sai sự thật; bóp méo sự thật
古时指史官不据事直书有意掩盖真相的记载
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cố viết lạc đề
写文章时故意离开本题,而不直书其事的笔法
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曲笔
qū
曲
bǐ
笔
- Bính âm:
- 【qǔ】【ㄑㄩˇ】【KHÚC】
- Các biến thể:
- 䒼, 粬, 麯, 㻃, 𠚖, 𨴈
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 曰
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
覻
祛
㻃
佉
焌
躯
魼
憈
覰
鶌
觑
诎
娶
㖆
龋
䶚
竘
䌌
齲
苣
竬
紶
䢗
詓
曰
曽
朄
最
朁
曳
朇
曹
曱
曼
曷
曵
芏
尧
岌
庅
㐼
旫
同
戍
𠂧
羽
𠄥
汍
歌曲
名曲
戏曲
曲子
插曲
乐曲
曲艺
作曲
昆曲
曲调
曲折
扭曲
弯曲
曲线
曲阜
歪曲
卷曲
曲解
翘曲
曲奇
