Bản dịch của từ 曼多林 trong tiếng Việt

曼多林

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋmanthanh huyền

曼多林 (Danh từ)

màn duō lín
01

Măng-đô-lin; Màn Đa Linh

一种乐器,类似于吉他,通常有八根弦。 一种音乐风格,源于意大利,常用于民间音乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曼多林

màn

duō

lín

曼
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Các biến thể:
㗈, 㬅, 縵, 蔓
Hình thái radical:
⿳,日,罒,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ丨丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép