Bản dịch của từ 曾华 trong tiếng Việt

曾华

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥzengthanh ngang

Céng

ㄘㄥˊcengthanh sắc

曾华 (Danh từ)

zēng huá
01

重叠开放的花朵花瓣层叠茂密的花形);可理解为繁茂的花朵层叠花冠”。(汉越/ zēng,

重叠的花朵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曾华

céng

huá

Các từ liên quan

曾乔
曾云
曾伤
曾几何时
华东
华东师范大学
华丝
曾
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TẰNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép