Bản dịch của từ 曾挠 trong tiếng Việt
曾挠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zēng | ㄗㄥ | z | eng | thanh ngang |
Céng | ㄘㄥˊ | c | eng | thanh sắc |
曾挠 (Tính từ)
【zēng náo】
01
Cúi khom; cong queo (miêu tả dáng người hoặc vật khom xuống, co quắp)
曲屈貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曾挠
céng
曾
náo
挠
Các từ liên quan
曾乔
曾云
曾伤
曾几何时
挠动
挠勾
挠喉捩嗓
挠坏
- Bính âm:
- 【zēng】【ㄗㄥ】【TẰNG】
- Các biến thể:
- 曽
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 曰
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璔
鄫
鱛
竲
橧
磳
憎
増
縡
罾
矰
繒
層
嶒
竲
驓
曽
㬝
层
䁬
䉕
橧
朂
朄
最
替
朆
會
曽
朁
曵
曼
朇
曷
㪏
飱
滞
傩
塔
䀃
跖
𠁆
𠌨
辍
鄖
䚌
曾子
曾参
曾孙
曾祖
曾祖父
曾祖母
曾孙女
曾孙子
曾孝谷
曾祖父母
曾经
不曾
未曾
何曾
曾巩
几曾
曾朴
曾饭
曾都
曾国藩
