Bản dịch của từ 曾茧 trong tiếng Việt

曾茧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥzengthanh ngang

Céng

ㄘㄥˊcengthanh sắc

曾茧 (Danh từ)

zēng jiǎn
01

Vết chai (lớp da dày, cứng trên lòng bàn tay hoặc bàn chân do ma sát);俗称老茧”。(曾通”)

手掌或脚掌上磨起的多层硬皮。俗称“老茧”。曾,通“层”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曾茧

céng

jiǎn

Các từ liên quan

曾乔
曾云
曾伤
曾几何时
茧丝
茧丝牛毛
茧卜
茧子
茧栗
曾
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TẰNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép