Bản dịch của từ 曾飙 trong tiếng Việt

曾飙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥzengthanh ngang

Céng

ㄘㄥˊcengthanh sắc

曾飙 (Danh từ)

zēng biāo
01

Gió lớn, gió mạnh (chỉ sóng gió, phong ba); '' ở đây có ý giống chữ '' — chỉ tầng, lớp gió

高风,大风。曾,通“层”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 曾飙

céng

biāo

Các từ liên quan

曾乔
曾云
曾伤
曾几何时
飙举
飙举电至
飙光
飙升
飙发
曾
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TẰNG】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép