Bản dịch của từ 月光门 trong tiếng Việt

月光门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月光门 (Danh từ)

yuè guāng mén
01

Cửa hang, tức “月洞门” — lỗ/khẩu cửa hình như ánh trăng rọi vào (cửa động, khe hở trên vách đá hình vòng cung); có thể hiểu là cổng/khẩu hang tròn như mặt trăng.

即月洞门。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月光门

yuè

guāng

mén

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
光临
光亮
光仪
门丁
门上
门上人
门下
门下人
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép