Bản dịch của từ 月分 trong tiếng Việt

月分

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

月分 (Trạng từ)

yuè fèn
01

Cho tháng (ví dụ: 3月分 = cho tháng 3)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cũng được viết 月份

Also written 月份 [yuè fèn]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月分

yuè

fēn

Các từ liên quan

月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
月
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
Các biến thể:
㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép