Bản dịch của từ 月半 trong tiếng Việt
月半
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
月半 (Danh từ)
【yuè bàn】
01
Rằm (âm lịch) — chỉ ngày mười lăm
2.借指“十五”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nửa mặt trăng; trăng lưỡi liềm/ bán nguyệt (phần trăng chia đôi)
3.月亮之半。指弦月﹐半圆之月。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
15 âm lịch của mỗi tháng (ngày rằm), theo lịch âm truyền thống
1.指农历每月十五日。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月半
yuè
月
bàn
半
Các từ liên quan
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
半…不…
半…半…
半丁
半丈红
半三不四
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
- Các biến thể:
- 㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋤
䥃
㵸
兑
阅
䡇
䋐
悅
泧
樂
鸙
枂
膓
胮
脸
胧
肥
䐋
腴
䑏
䏘
䐔
䐗
胼
卅
仏
火
邒
风
父
仈
讣
亖
无
兯
切
月亮
月底
月饼
岁月
月份
月初
腊月
月经
正月
来月
