Bản dịch của từ 月台 trong tiếng Việt
月台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
月台 (Danh từ)
【yuè tái】
01
Ban công; đài ngắm trăng
旧时为赏月而筑的台
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nguyệt đài (đài mặt chính nhô ra phía trước, ba mặt đều có bậc lên xuống)
正殿或正房前面凸出的平台
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đài; sân (nơi ở sân ga, hoặc bến tàu dành cho người đi tiễn)
站台
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 月台
yuè
月
tái
台
Các từ liên quan
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【NGUYỆT】
- Các biến thể:
- 㬴, 囝, 𡇹, 肉, 𠥱
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䋤
䥃
㵸
兑
阅
䡇
䋐
悅
泧
樂
鸙
枂
膓
胮
脸
胧
肥
䐋
腴
䑏
䏘
䐔
䐗
胼
卅
仏
火
邒
风
父
仈
讣
亖
无
兯
切
月亮
月底
月饼
岁月
月份
月初
腊月
月经
正月
来月
